1. Tổng quan về lớp phủ dao cụ CNC trong sản xuất hiện đại
Trong bối cảnh giá hợp kim và carbide liên tục biến động, việc tối ưu hiệu suất cắt thay vì chỉ tập trung vào giá mua đang trở thành chiến lược bền vững của nhiều nhà máy.
Lớp phủ dao cụ CNC chính là yếu tố then chốt quyết định:
-
Độ bền mài mòn
-
Khả năng chịu nhiệt
-
Ổn định kích thước gia công
-
Tuổi thọ tool và chi phí trên mỗi chi tiết

Hai công nghệ phủ phổ biến hiện nay:
🔹 PVD (Physical Vapor Deposition)
-
Lớp phủ mỏng, độ bám dính cao
-
Phù hợp dao phay, taro, khoan tốc độ cao
-
Ổn định với chi tiết nhỏ, chính xác
🔹 CVD (Chemical Vapor Deposition)
-
Lớp phủ dày, chịu va đập tốt
-
Thường dùng cho insert tiện nặng, gia công gang & thép khối lớn
2. Phân tích chi tiết các lớp phủ dao cụ phổ biến
2.1 Lớp phủ TiCN – Titanium Carbonitride
-
Độ cứng: 3.000–4.000 HV
-
Cứng hơn TiN khoảng 30–35%
-
Chịu nhiệt đến ~650°C
-
Hệ số ma sát thấp
Ứng dụng thực tế tại xưởng:
-
Gia công thép hợp kim
-
Gang xám
-
Cắt bán tinh & tinh
👉 Phù hợp khi cần cân bằng giữa độ cứng và chi phí.
2.2 Lớp phủ TiAlN / AlTiN – Titanium Aluminium Nitride
-
Độ cứng ~3.000 HV
-
Chịu nhiệt 800–900°C
-
Tạo lớp Al₂O₃ bảo vệ khi nhiệt tăng cao
-
Chống oxy hóa mạnh
Ứng dụng tối ưu:
-
Thép nhiệt luyện
-
Gia công khô
-
Phay tốc độ cao (HSM)
👉 Lựa chọn hàng đầu cho môi trường cắt nóng và tốc độ cao.
2.3 Lớp phủ CrN – Chromium Nitride
-
Độ cứng ~2.000 HV
-
Chống bám phoi tốt
-
Giảm hiện tượng built-up edge
Ứng dụng:
-
Phay nhôm
-
Gia công đồng
-
Titan & vật liệu dẻo
👉 Giúp bề mặt sáng bóng và ổn định kích thước.
2.4 Lớp phủ DLC – Diamond-Like Carbon
-
Ma sát cực thấp (0.05–0.20)
-
Độ cứng rất cao
-
Hạn chế sinh nhiệt
Ứng dụng lý tưởng:
-
Nhôm tinh khiết
-
Nhựa kỹ thuật
-
Composite
-
Kim loại màu
👉 Cho bề mặt gia công mịn, giảm bavia và tăng độ bóng.
2.5 Lớp phủ đa lớp (Multi-layer / Nano-coating)
Các tổ hợp phổ biến:
-
AlTiCrN
-
TiAlSiN
-
Nano composite coating
Ưu điểm:
-
Chống mài mòn cực cao
-
Chịu nhiệt vượt trội
-
Ổn định khi gia công khô
👉 Phù hợp gia công đa vật liệu và môi trường sản xuất cường độ cao.
3. Bảng so sánh lớp phủ dao cụ CNC
| Lớp phủ | Độ cứng (HV) | Chịu nhiệt (°C) | Ma sát | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| TiCN | 3.000–4.000 | ~650 | Thấp | Thép hợp kim, gang |
| TiAlN / AlTiN | ~3.000 | 800–900 | Trung bình | Thép nhiệt luyện, HSM |
| CrN | ~2.000 | ~700 | Thấp | Nhôm, titan, đồng |
| DLC | Rất cao | Tùy loại | Siêu thấp | Kim loại màu, composite |
| Multi-layer | Rất cao | Rất cao | Thấp | Gia công tốc độ cao |
4. Cách chọn lớp phủ phù hợp theo vật liệu
| Vật liệu gia công | Lớp phủ đề xuất |
|---|---|
| Thép hợp kim | TiCN, TiAlN |
| Gang xám | TiCN |
| Nhôm / Đồng | CrN, DLC |
| Nhựa kỹ thuật | DLC |
| Gia công tốc độ cao | Multi-layer, AlTiN |
5. Góc nhìn từ SYNCE TOOL: Đừng chọn lớp phủ theo thói quen
Thực tế nhiều nhà máy giữ nguyên một dòng tool suốt 10–20 năm và chỉ yêu cầu giảm giá khi chi phí tăng.
Nhưng chiến lược bền vững hơn là:
-
Chọn lớp phủ phù hợp với vật liệu
-
Tối ưu chế độ cắt
-
Tính chi phí trên mỗi chi tiết thay vì giá mua
SYNCE TOOL định hướng bán giải pháp – không chỉ bán sản phẩm, hỗ trợ:
-
Phân tích vật liệu phôi
-
Đánh giá chế độ cắt
-
Test tool thực tế tại xưởng
-
Tối ưu tuổi thọ dao cụ
6. Kết luận
Việc lựa chọn đúng lớp phủ dao cụ CNC sẽ giúp:
✔ Tăng hiệu suất cắt
✔ Giảm dừng máy
✔ Tối ưu chi phí gia công
✔ Nâng cao chất lượng bề mặt
📍 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SYNCE
Tầng 6, MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 09777 42 938
📧 Email: xuantuyen@synce.com.vn
🌐 Website: https://synce.com.vn
Liên hệ ngay để được tư vấn lớp phủ dao cụ CNC phù hợp nhất cho vật liệu và dây chuyền sản xuất của bạn.






