Đúng máy
Đối chiếu model máy, trục chính, collet và đường kính cán dao.
GIẢI PHÁP DENTAL CAD/CAM
SYNCE TOOL cung cấp và tư vấn dao phay Dental CAD/CAM cho Zirconia, PMMA, Wax, PEEK, CoCr, Titanium, Glass Ceramic và Premill. Giải pháp tập trung vào độ tương thích máy, độ đảo, bề mặt phục hình, tuổi thọ dao và khả năng vận hành ổn định.

Đối chiếu model máy, trục chính, collet và đường kính cán dao.
Mapping chính xác từng tool position trong phần mềm CAM và magazine.
Không dùng chung hình học dao cho Zirconia, polymer và kim loại.
Theo dõi tool life để giữ bề mặt và kích thước phục hình ổn định.
Trong Dental CAD/CAM, cùng một đường kính nhưng chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, bán kính đầu, coating và vị trí tool có thể hoàn toàn khác nhau.
Dao mòn, đảo lớn hoặc chiến lược chạy dao không phù hợp làm phục hình bị sứt, nứt vi mô và tăng công đoạn xử lý.
Độ đảo, chiều dài dao và mapping tool không chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến độ khít và chất lượng bề mặt.
PMMA, Wax và PEEK cần lưỡi sắc, thoát phoi tốt; dao cùn dễ làm nóng, bám phoi và xước bề mặt.
CoCr và Titanium yêu cầu nền carbide, coating, làm mát và chiến lược cắt khác hoàn toàn nhóm vật liệu mềm.

Dao Dental cần được xác định theo model máy, vị trí dao, loại collet, chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, đường kính cổ và bán kính đầu.
Không sử dụng dao Zirconia cho kim loại hoặc dùng chung một hình học cho polymer, Glass Ceramic và Premill.
Gia công khô, ưu tiên bề mặt, độ sắc và hạn chế sứt mép ở vùng mỏng.
Vật liệu mềm yêu cầu lưỡi rất sắc, rãnh thoát phoi lớn và hạn chế sinh nhiệt.
Gia công kim loại cần hệ thống cứng vững, coating chịu nhiệt và làm mát phù hợp.
Yêu cầu hình học và chế độ gia công riêng theo block, holder và hệ thống máy.
SYNCE hỗ trợ lựa chọn dao theo mã máy, cấu hình spindle, tool station và vật liệu đang gia công.
Đối chiếu model máy, loại vật liệu, cán dao và vị trí tool trước khi thay thế.
Chọn dao theo đúng máy, magazine và chiến lược CAM đang sử dụng.
Kiểm tra đúng mã máy, chiều dài dao và vòng chặn trước khi đưa vào vận hành.
Hỗ trợ lựa chọn dao Zirconia, kim loại và Premill theo cấu hình thực tế.
Đối chiếu tool list, holder, vật liệu và chế độ gia công khô hoặc ướt.
Lựa chọn dao theo model, vị trí dao và thư viện CAM thay vì chỉ theo đường kính.
Dao Dental thường giảm độ sắc và độ ổn định trước khi xuất hiện hư hỏng rõ ràng. Cần quản lý theo vật liệu, số phôi và thời gian cắt.

Mã dao cuối cùng cần được đối chiếu theo máy, vật liệu, tool station, chiều dài tổng và thư viện CAM.
Dao thô, bán tinh và tinh cho crown, bridge, coping và các vùng biên dạng nhỏ.
Ball nose · radius · long neck · coated tools
Lưỡi sắc và rãnh lớn giúp thoát phoi, hạn chế nhiệt và giữ bề mặt polymer sạch.
Polished flute · sharp edge · uncoated/DLC
Carbide chuyên kim loại, coating chịu nhiệt và chiều dài nhô phù hợp máy Dental.
Metal milling · coated carbide · rigid setup
Dụng cụ theo đúng block, phương pháp làm mát và hệ thống máy gia công ướt.
Wet milling · glass ceramic · fine finishing
Gia công abutment và premill blank với dao phù hợp vật liệu, holder và model máy.
R0.75 · R1 · R1.5 · metal tools
Đối chiếu bản vẽ, mẫu dao và điều kiện máy để phát triển dụng cụ thay thế chuyên dụng.
KOIZUMI · PCD/CBN · special carbide tools
Phương án được xây dựng từ máy, vật liệu và tool list thực tế của khách hàng.
Model máy, spindle, collet, magazine, vị trí dao và phần mềm CAM.
Zirconia, PMMA, Wax, PEEK, CoCr, Titanium, Glass Ceramic hoặc Premill.
Cán dao, vòng chặn, chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, cổ và bán kính đầu.
Đánh giá bề mặt, độ khít, tuổi thọ và chi phí trên mỗi phôi hoặc phục hình.