Trang chủ
Giải pháp
Dental CAD/CAM

GIẢI PHÁP DENTAL CAD/CAM

Chuẩn hóa dao cắt theo máy, vật liệu và từng vị trí dao

SYNCE TOOL cung cấp và tư vấn dao phay Dental CAD/CAM cho Zirconia, PMMA, Wax, PEEK, CoCr, Titanium, Glass Ceramic và Premill. Giải pháp tập trung vào độ tương thích máy, độ đảo, bề mặt phục hình, tuổi thọ dao và khả năng vận hành ổn định.

Zirconia
PMMA · Wax
PEEK
CoCr · Titanium
Glass Ceramic
Premill

Máy phay Dental CAD CAM gia công phục hình nha khoa

01

Đúng máy

Đối chiếu model máy, trục chính, collet và đường kính cán dao.

02

Đúng vị trí dao

Mapping chính xác từng tool position trong phần mềm CAM và magazine.

03

Đúng vật liệu

Không dùng chung hình học dao cho Zirconia, polymer và kim loại.

04

Đúng tuổi thọ

Theo dõi tool life để giữ bề mặt và kích thước phục hình ổn định.

BÀI TOÁN THƯỜNG GẶP

Sai dao hoặc sai vị trí có thể làm hỏng cả quá trình phục hình

Trong Dental CAD/CAM, cùng một đường kính nhưng chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, bán kính đầu, coating và vị trí tool có thể hoàn toàn khác nhau.

01

Sứt mép Zirconia

Dao mòn, đảo lớn hoặc chiến lược chạy dao không phù hợp làm phục hình bị sứt, nứt vi mô và tăng công đoạn xử lý.

02

Sai kích thước và bề mặt

Độ đảo, chiều dài dao và mapping tool không chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến độ khít và chất lượng bề mặt.

03

Dính phoi polymer

PMMA, Wax và PEEK cần lưỡi sắc, thoát phoi tốt; dao cùn dễ làm nóng, bám phoi và xước bề mặt.

04

Mòn nhanh khi cắt kim loại

CoCr và Titanium yêu cầu nền carbide, coating, làm mát và chiến lược cắt khác hoàn toàn nhóm vật liệu mềm.

Máy phay Dental CAD CAM gia công Zirconia
KHÔNG CHỈ CHỌN THEO ĐƯỜNG KÍNH

Phải đối chiếu toàn bộ cấu hình dao và hệ sinh thái máy

Dao Dental cần được xác định theo model máy, vị trí dao, loại collet, chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, đường kính cổ và bán kính đầu.

  • Kiểm tra chính xác model máy và hệ thống tool magazine.
  • Đối chiếu cán dao, vòng chặn và chiều dài tổng.
  • Xác định đúng bán kính đầu R0.3, R0.5, R0.75, R1 hoặc R1.5.
  • Phân biệt dao thô, bán tinh, tinh và dao chuyên rãnh nhỏ.
  • Không thay thế mã dao khi chưa kiểm tra tương thích CAM.

GIẢI PHÁP THEO VẬT LIỆU

Mỗi vật liệu Dental cần một hệ dao và chiến lược gia công riêng

Không sử dụng dao Zirconia cho kim loại hoặc dùng chung một hình học cho polymer, Glass Ceramic và Premill.

01

Zirconia

Gia công khô, ưu tiên bề mặt, độ sắc và hạn chế sứt mép ở vùng mỏng.

  • Dao thô, bán tinh và tinh
  • Coating chuyên Zirconia
  • Kiểm soát bụi và tool life
02

PMMA · Wax · PEEK

Vật liệu mềm yêu cầu lưỡi rất sắc, rãnh thoát phoi lớn và hạn chế sinh nhiệt.

  • Dao không phủ hoặc bề mặt bóng
  • Thoát phoi liên tục
  • Hạn chế dính và kéo xước
03

CoCr · Titanium

Gia công kim loại cần hệ thống cứng vững, coating chịu nhiệt và làm mát phù hợp.

  • Carbide chuyên kim loại
  • Chiều dài nhô tối thiểu
  • Kiểm soát mòn và mẻ lưỡi
04

Glass Ceramic · Premill

Yêu cầu hình học và chế độ gia công riêng theo block, holder và hệ thống máy.

  • Gia công ướt khi hệ máy yêu cầu
  • Dao theo đúng block và holder
  • Kiểm tra kích thước sau gia công

HỆ SINH THÁI MÁY DENTAL

Đối chiếu chính xác theo từng model máy và vị trí dao

SYNCE hỗ trợ lựa chọn dao theo mã máy, cấu hình spindle, tool station và vật liệu đang gia công.

Aidite
Dental milling systems

Đối chiếu model máy, loại vật liệu, cán dao và vị trí tool trước khi thay thế.

UP3D
Digital dental workflow

Chọn dao theo đúng máy, magazine và chiến lược CAM đang sử dụng.

Roland DG
DWX series

Kiểm tra đúng mã máy, chiều dài dao và vòng chặn trước khi đưa vào vận hành.

Xmill
Xmill300 · Xmill600

Hỗ trợ lựa chọn dao Zirconia, kim loại và Premill theo cấu hình thực tế.

imes-icore
CORiTEC systems

Đối chiếu tool list, holder, vật liệu và chế độ gia công khô hoặc ướt.

VHF · Ceramill
Dental CAD/CAM

Lựa chọn dao theo model, vị trí dao và thư viện CAM thay vì chỉ theo đường kính.

QUẢN LÝ TOOL LIFE

Không chờ dao gãy mới thay — bề mặt phục hình đã giảm trước đó

Dao Dental thường giảm độ sắc và độ ổn định trước khi xuất hiện hư hỏng rõ ràng. Cần quản lý theo vật liệu, số phôi và thời gian cắt.

  • Thiết lập giới hạn tool life theo từng mã dao và vật liệu.
  • Không trộn lẫn dao đã chạy kim loại với dao gia công polymer.
  • Kiểm tra collet, bụi và độ đảo theo lịch bảo trì.
  • Theo dõi sứt mép, độ bóng và thời gian xử lý sau phay.
  • Lưu lại lịch sử thay dao theo vị trí tool để truy xuất lỗi.
Kiểm soát dụng cụ cắt trên máy CNC chính xác

NHÓM DỤNG CỤ TIÊU BIỂU

Hệ dao Dental từ gia công thô đến hoàn thiện phục hình

Mã dao cuối cùng cần được đối chiếu theo máy, vật liệu, tool station, chiều dài tổng và thư viện CAM.

01

Dao phay Zirconia

Dao thô, bán tinh và tinh cho crown, bridge, coping và các vùng biên dạng nhỏ.

Ball nose · radius · long neck · coated tools

02

Dao PMMA · Wax · PEEK

Lưỡi sắc và rãnh lớn giúp thoát phoi, hạn chế nhiệt và giữ bề mặt polymer sạch.

Polished flute · sharp edge · uncoated/DLC

03

Dao CoCr · Titanium

Carbide chuyên kim loại, coating chịu nhiệt và chiều dài nhô phù hợp máy Dental.

Metal milling · coated carbide · rigid setup

04

Dao Glass Ceramic

Dụng cụ theo đúng block, phương pháp làm mát và hệ thống máy gia công ướt.

Wet milling · glass ceramic · fine finishing

05

Dao Premill

Gia công abutment và premill blank với dao phù hợp vật liệu, holder và model máy.

R0.75 · R1 · R1.5 · metal tools

06

Dao OEM theo yêu cầu

Đối chiếu bản vẽ, mẫu dao và điều kiện máy để phát triển dụng cụ thay thế chuyên dụng.

KOIZUMI · PCD/CBN · special carbide tools

QUY TRÌNH TƯ VẤN

4 bước lựa chọn dao Dental CAD/CAM

Phương án được xây dựng từ máy, vật liệu và tool list thực tế của khách hàng.

01

Xác định máy

Model máy, spindle, collet, magazine, vị trí dao và phần mềm CAM.

02

Xác định vật liệu

Zirconia, PMMA, Wax, PEEK, CoCr, Titanium, Glass Ceramic hoặc Premill.

03

Đối chiếu mã dao

Cán dao, vòng chặn, chiều dài tổng, chiều dài lưỡi, cổ và bán kính đầu.

04

Test & chuẩn hóa

Đánh giá bề mặt, độ khít, tuổi thọ và chi phí trên mỗi phôi hoặc phục hình.