Trang chủ
Giải pháp
Gia công Gang

GIẢI PHÁP GIA CÔNG GANG · ISO K

Ổn định tuổi thọ dao trong điều kiện mài mòn và cắt gián đoạn

SYNCE TOOL xây dựng giải pháp phay, khoan, taro và doa cho gang xám, gang cầu, gang dẻo, CGI và gang hợp kim. Trọng tâm là kiểm soát lớp vỏ đúc, cát bám, bụi graphite, mòn cạnh, mẻ lưỡi và chất lượng bề mặt.

Gang xám
Gang cầu
CGI
Gang hợp kim
Phay · Khoan · Taro · Doa
ISO K

Máy CNC gia công chi tiết gang trong xưởng cơ khí

01

Đúng loại Gang

Phân biệt gang xám, gang cầu, CGI, gang dẻo và gang hợp kim.

02

Kiểm soát lớp vỏ

Lớp da đúc, cát bám và rỗ khí có thể làm tải cắt thay đổi mạnh.

03

Chống mài mòn

Chọn nền carbide, lớp phủ và vật liệu lưỡi theo mức độ mài mòn.

04

Ổn định chi phí

Đánh giá tuổi thọ theo số chi tiết và chi phí trên mỗi nguyên công.

BÀI TOÁN THƯỜNG GẶP

Gang tạo phoi ngắn nhưng vẫn gây mòn dao và mẻ lưỡi rất nhanh

Độ cứng không đồng đều, graphite, lớp vỏ đúc, cát còn sót và cắt gián đoạn khiến dụng cụ chịu tải khác nhau giữa từng vùng trên chi tiết.

01

Mòn cạnh do tính mài mòn

Graphite, carbide trong tổ chức gang và cát đúc còn sót làm lưỡi cắt mòn nhanh, đặc biệt khi gia công hàng loạt.

02

Mẻ lưỡi khi cắt lớp vỏ

Lớp da đúc, rỗ khí và bề mặt không đều tạo tải va đập, dễ gây sứt cạnh khi dụng cụ thiếu độ dai.

03

Bụi và phoi graphite

Phôi gang thường tạo phoi ngắn và bụi mịn, ảnh hưởng đến bề mặt trượt, cảm biến và môi trường máy.

04

Bề mặt và kích thước dao động

Độ cứng không đồng nhất, độ đảo holder và mòn dao làm độ nhám, độ phẳng và kích thước thiếu ổn định.

Dao phay mặt gia công chi tiết gang trên máy CNC
PHAY MẶT GANG

Giữ tải cắt đều và bảo vệ lưỡi khi đi qua lớp vỏ đúc

Phay mặt thân máy, đế máy, block động cơ và vỏ hộp gang thường có tiết diện cắt thay đổi. Dao phay và insert phải cân bằng giữa chống mòn và độ dai.

  • Đánh giá lớp da đúc trước khi chọn grade và hình học insert.
  • Kiểm soát độ đảo để các lưỡi chia tải đồng đều.
  • Chọn góc vào dao phù hợp nhằm giảm va đập tại mép phôi.
  • Không để insert đã mòn tiếp tục kéo dài sang công đoạn tinh.
  • Kiểm tra cát bám, rỗ khí và các vùng cắt gián đoạn.

GIẢI PHÁP THEO NGUYÊN CÔNG

Chọn đúng dụng cụ cho từng công đoạn gia công Gang

Phay mặt, khoan lỗ, tạo ren và hoàn thiện lỗ có yêu cầu khác nhau về độ dai, khả năng chống mòn và kiểm soát phoi.

01

Phay Gang

Phay mặt, vai, rãnh và biên dạng trên gang xám, gang cầu và CGI.

  • Insert grade ISO K
  • Dao mặt nhiều lưỡi
  • Carbide, ceramic hoặc CBN theo ứng dụng
02

Khoan Gang

Tạo lỗ có độ thẳng, kích thước và chất lượng thành lỗ ổn định.

  • Solid carbide drill
  • Mũi khoan gắn mảnh
  • Kiểm soát bụi và phoi ngắn
03

Taro Gang

Chọn taro theo gang xám, gang cầu, lỗ thông, lỗ bít và chiều sâu ren.

  • Rãnh thẳng hoặc thiết kế chuyên gang
  • Kiểm soát lỗ mồi
  • Ưu tiên độ cứng vững và đồng tâm
04

Doa Gang

Hoàn thiện lỗ, kiểm soát độ tròn, kích thước và độ nhám trên thân gang.

  • Mũi doa carbide hoặc PCD/CBN
  • Lượng dư doa đồng đều
  • Holder có độ đảo thấp

NHÓM VẬT LIỆU GANG

Không áp dụng một grade dao cho mọi loại Gang

Hình dạng graphite, nền kim loại, hàm lượng hợp kim và trạng thái đúc quyết định lực cắt, mài mòn và độ ổn định của dụng cụ.

FC200 / FC250
Gang xám

Phoi ngắn, tương đối dễ gia công nhưng có tính mài mòn và tạo nhiều bụi graphite.

FCD450 / FCD500
Gang cầu

Độ bền và độ dai cao hơn gang xám, lực cắt lớn hơn và yêu cầu grade dai hơn.

CGI
Compacted graphite iron

Khó gia công hơn gang xám, sinh lực cắt và nhiệt cao, thường gặp trong block động cơ.

Gang dẻo
Malleable cast iron

Có độ dẻo cao hơn gang xám, cần đánh giá phoi, lực cắt và điều kiện tạo ren.

Gang hợp kim
Alloyed cast iron

Hàm lượng Cr, Mo, Ni và tổ chức carbide có thể làm độ mài mòn tăng mạnh.

Gang tôi trắng
Chilled / white cast iron

Độ cứng và tính mài mòn rất cao; thường cần ceramic, CBN hoặc giải pháp chuyên biệt.

PHOI NGẮN & BỤI GANG

Kiểm soát bụi và bảo vệ máy quan trọng không kém tuổi thọ dao

Gang thường tạo phoi ngắn và bụi graphite. Phương án khô, MQL hoặc tưới nguội phải được lựa chọn theo loại gang, dụng cụ, máy và yêu cầu bề mặt.

  • Trang bị hút bụi hoặc che chắn tại vùng gia công khi cần.
  • Không để bụi gang tích tụ trên ray trượt, cảm biến và cụm kẹp.
  • Giữ phoi không quay lại vùng cắt khi phay hốc hoặc khoan sâu.
  • Không chuyển đổi khô–ướt thiếu ổn định trong cùng chu kỳ cắt.
  • Kiểm tra bề mặt phôi đúc trước khi chạy hàng loạt.
Xưởng gia công CNC sản xuất chi tiết gang

NHÓM DỤNG CỤ TIÊU BIỂU

Hệ dụng cụ cho Gang từ bóc thô đến hoàn thiện chính xác

Mã dao cụ thể cần được chọn theo loại gang, lớp vỏ đúc, độ cứng, nguyên công, máy và sản lượng thực tế.

01

Dao phay mặt ISO K

Phay mặt thân máy, block, vỏ hộp và các bề mặt lớn trên chi tiết đúc.

Carbide insert · ceramic · CBN · cutter nhiều lưỡi

02

Dao phay carbide

Phay vai, rãnh, hốc và biên dạng trên gang xám, gang cầu và gang hợp kim.

WIDIN · BELZ · JJ TOOL · OSG · GUHRING

03

Mũi khoan Gang

Khoan tốc độ và lượng ăn cao, kiểm soát độ thẳng và chất lượng lỗ.

Solid carbide · indexable drill · through coolant

04

Taro chuyên Gang

Tạo ren ổn định trên gang xám, gang cầu và các dạng lỗ khác nhau.

OSG · YAMAWA · BELZ · WIDIN

05

Mũi doa & boring

Hoàn thiện lỗ, ổ trục, lỗ xi lanh và các vị trí cần kiểm soát dung sai.

WIDIN · FP TOOL · GUHRING · NIKKEN

06

Insert tiện Gang

Tiện thô, bán tinh và tinh bằng carbide, ceramic hoặc CBN theo vật liệu.

KENNAMETAL · MITSUBISHI · SUMITOMO · KYOCERA