Trang chủ
Giải pháp
Gia công khuôn mẫu

GIẢI PHÁP GIA CÔNG KHUÔN MẪU

Tối ưu từ phay thô đến hoàn thiện bề mặt khuôn 3D

SYNCE TOOL xây dựng giải pháp dụng cụ theo từng công đoạn, vật liệu và độ cứng của khuôn nhựa, khuôn dập, khuôn cao su, khuôn nhôm và điện cực graphite.

Khuôn nhựa
Khuôn dập
Khuôn cao su
Khuôn nhôm
Graphite
Thép đến 70 HRC

Gia công khuôn mẫu bằng máy CNC

01

Từ thô đến tinh

Một chuỗi giải pháp xuyên suốt toàn bộ quy trình làm khuôn.

02

Độ cứng rộng

Thép trước nhiệt, sau nhiệt, inox, nhôm và graphite.

03

Hỗ trợ thực tế

Đánh giá dao, chế độ cắt, độ nhô và độ cứng vững.

04

Tối ưu chi phí

So sánh tuổi thọ, chu kỳ và chất lượng trên mỗi chi tiết.

BÀI TOÁN THƯỜNG GẶP

Những điểm nghẽn làm giảm chất lượng và năng suất gia công khuôn

Thay dao chưa chắc giải quyết được vấn đề nếu chưa phân tích đồng thời hình học dao, chiều dài nhô, độ cứng vững, chiến lược chạy dao và điều kiện làm mát.

01

Rung khi gia công hốc sâu

Dao cổ dài hoặc độ nhô lớn dễ rung, tạo vết trên thành và đáy khuôn, làm giảm tuổi thọ dụng cụ.

02

Bề mặt 3D không đồng đều

Vết nối đường chạy, xước mặt và sai khác độ bóng thường xuất hiện khi chọn sai bán kính dao hoặc bước ngang.

03

Mẻ lưỡi trên thép sau nhiệt

Độ cứng cao, lượng ăn dao không phù hợp và độ đảo lớn khiến lưỡi dao bị quá tải cục bộ.

04

Thời gian tinh quá dài

Chọn sai số me, đường kính, chiều dài lưỡi hoặc chiến lược chạy dao làm kéo dài chu kỳ không cần thiết.

Gia công hốc sâu và dao cổ dài
GIẢI PHÁP HỐC SÂU & CỔ DÀI

Kiểm soát rung trước khi tăng tốc độ cắt

Với hốc sâu, vùng thành đứng và góc khuất, độ cứng vững của hệ thống quan trọng hơn việc chỉ tăng tốc độ trục chính.

  • Giảm chiều dài nhô dao xuống mức cần thiết.
  • Ưu tiên cổ côn hoặc cổ giảm khi không gian cho phép.
  • Chọn đường kính cán và holder có độ cứng cao.
  • Điều chỉnh ae, ap theo chiều dài nhô và độ cứng vật liệu.
  • Tách riêng dao bán tinh và dao tinh để ổn định bề mặt.

GIẢI PHÁP THEO CÔNG ĐOẠN

Xây dựng bộ dao theo đúng chuỗi gia công khuôn

Không dùng một loại dao cho tất cả nguyên công. Mỗi công đoạn cần hình học, lớp phủ và chiến lược chạy dao khác nhau.

01

Phay thô

Ưu tiên khả năng thoát phoi, chống gãy và bóc lượng dư ổn định.

  • Dao phẳng hoặc bo góc
  • Dao bước tiến lớn
  • Chiến lược trochoidal
02

Bán tinh

Đồng đều lượng dư trước khi chạy tinh, hạn chế tải cắt biến động.

  • Dao cầu và dao bo góc
  • Dao cổ dài chống rung
  • Kiểm soát lượng dư đều
03

Chạy tinh 3D

Tập trung vào độ bóng, độ chính xác hình học và sự ổn định của vết dao.

  • Dao cầu 2 me
  • Dao cầu cổ côn
  • Dao bán kính nhỏ
04

Chi tiết nhỏ & góc hẹp

Gia công gân, góc nhỏ và vị trí khó tiếp cận với độ đảo thấp.

  • Micro end mill
  • Dao cổ dài đường kính nhỏ
  • Holder độ chính xác cao

VẬT LIỆU KHUÔN

Lựa chọn dụng cụ theo vật liệu và độ cứng thực tế

Cùng một hình dạng khuôn nhưng vật liệu khác nhau sẽ yêu cầu nền carbide, lớp phủ và chế độ cắt khác nhau.

Thép carbon & hợp kimS45C, SCM440

Gia công thô và bán tinh với khả năng thoát phoi ổn định.

Thép khuôn trước nhiệtP20, NAK80

Ưu tiên cân bằng giữa tuổi thọ dao và chất lượng bề mặt.

Thép sau nhiệtSKD11, SKD61, DC53

Dùng dao chuyên thép cứng, kiểm soát tải cắt và độ đảo.

Nhôm làm khuônAluminium alloy

Yêu cầu rãnh thoát phoi lớn, chống bám dính và tốc độ cao.

GraphiteĐiện cực EDM

Ưu tiên chống mài mòn, kiểm soát bụi và giữ sắc cạnh.

Inox & vật liệu đặc biệtSUS, hợp kim khó cắt

Kiểm soát nhiệt, độ bám dính và biến cứng bề mặt.

HOÀN THIỆN BỀ MẶT

Chất lượng khuôn được quyết định ở bước bán tinh và chạy tinh

Độ bóng không chỉ phụ thuộc vào dao cầu. Lượng dư không đều, độ đảo holder và bước ngang quá lớn đều có thể tạo vết khó xử lý.

  • Dùng dao bán tinh riêng để đồng đều lượng dư.
  • Giữ độ đảo toàn hệ thống ở mức thấp.
  • Chọn bán kính dao phù hợp độ cong bề mặt.
  • Kiểm soát bước ngang theo yêu cầu độ nhám.
  • Ưu tiên climb milling khi điều kiện máy cho phép.
Phay tinh bề mặt khuôn 3D

NHÓM DỤNG CỤ TIÊU BIỂU

Hệ sinh thái dao cho khuôn từ tiêu chuẩn đến dụng cụ đặc biệt

Các dòng dưới đây là nhóm ứng dụng tham khảo. Mã dao cụ thể cần được chọn theo vật liệu, độ cứng, máy, holder và chiều sâu gia công.

01

Dao cầu thép cứng

Chạy tinh bề mặt 3D và lòng khuôn sau nhiệt.

WIDIN DB712, DB734 · BELZ EXHBD · JJ TOOL dòng thép cứng

02

Dao phẳng & bo góc

Phay mặt, thành, hốc và bán tinh khuôn.

WIDIN ZE704 · dao bo góc 2–4 me · dòng 50–70 HRC

03

Dao cổ dài & cổ côn

Gia công hốc sâu, gân và vị trí hạn chế không gian.

Dao long reach · tapered neck · micro diameter

04

Dao graphite

Gia công điện cực với yêu cầu chống mài mòn và giữ cạnh.

JJ TOOL · dụng cụ phủ chuyên graphite

05

Dao PCD/CBN

Ứng dụng đặc biệt cho nhôm, vật liệu phi kim và thép cứng.

KOIZUMI TOOL · thiết kế theo yêu cầu

06

Holder & collet chính xác

Giảm độ đảo, tăng cứng vững và ổn định bề mặt.

NIKKEN · BIG DAISHOWA · hệ thống kẹp chính xác

QUY TRÌNH TƯ VẤN

4 bước xây dựng giải pháp cho từng bộ khuôn

Phương án được đưa ra từ dữ liệu thực tế thay vì chỉ thay thế mã dao tương đương.

01

Thu thập dữ liệu

Bản vẽ, vật liệu, độ cứng, máy, holder, dao hiện tại và yêu cầu bề mặt.

02

Phân tích điểm nghẽn

Xác định rung, mòn, sai số, vết dao hoặc công đoạn kéo dài chu kỳ.

03

Thiết kế bộ dao

Phân chia dao thô, bán tinh, tinh và dao cho các vị trí đặc biệt.

04

Test & đánh giá

So sánh tuổi thọ, thời gian gia công, bề mặt và chi phí thực tế.